THÔNG TIN HỒ SƠ
Số quyết định: 4917/BC-STC
Địa bàn: Tỉnh Khánh Hòa
Thời điểm: 11/04/2026
Mô tả: SADFSDF
Thông tin hồ sơ chi tiết
| STT | Mục đích sử dụng | Tỷ trọng tiêu thụ (%) | Sản lượng (m3) | Đơn giá chưa bao gồm thuế GTGT (đồng/m3) |
Đơn giá đã bao gồm thuế GTGT (đồng/m3) |
|---|---|---|---|---|---|
| TT | GHI CHÚ | MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG | |||
| * | GIÁ TIÊU THỤ NƯỚC SẠCH BQ | 8,441 | |||
| 1 | Sinh hoạt hộ dân cư ( giá lũy tiến) | ||||
| 1.1 | Hộ dân cư khu vực đô thị | ||||
| Mức 10m3 đầu tiên (hộ/tháng) | |||||
| Từ trên 10m3 đến 20m3 (hộ/tháng) | |||||
| Từ trên 20m3 đến 30m3 (hộ/tháng) | |||||
| Từ trên 30m3 (hộ/tháng) | |||||
| 1.2 | Hộ dân cư khu vực nông thôn | ||||
| Mức 10m3 đầu tiên (hộ/tháng) | 76,45 | 327,064 | 7,333 | ||
| Từ trên 10m3 đến 20m3 (hộ/tháng) | 12,13 | 51,888 | 8,429 | ||
| Từ trên 20m3 đến 30m3 (hộ/tháng) | 2,91 | 12,456 | 10,095 | ||
| Từ trên 30m3 (hộ/tháng) | 2,87 | 12,258 | 10,476 | ||
| 2 | Các cơ quan HCSN | 4,14 | 17,707 | 10,095 | |
| 3 | Hoạt động sản xuất vật chất | 1,05 | 4,507 | 12,667 | |
| 4 | Kinh doanh dịch vụ | 0,45 | 1,921 | 24,762 |